cờ vua

cờ vua

Hai người đang chơi cờ vua trên một chiếc bàn gỗ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Môn thể thao trí tuệ: "cờ vua" một trò chơi chiến thuật giữa hai người, sử dụng bàn cờ 8x8 ô các quân cờ gồm vua, hậu, xe, tượng, , tốt. Mục tiêu chiếu vua đối thủ.
    • Bộ cờ bàn cờ: "cờ vua" cũng chỉ bộ dụng cụ gồm bàn cờ các quân cờ dùng để chơi môn thể thao này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cờ vua giúp rèn luyện tư duy logic. (Môn thể thao trí tuệ này phát triển khả năng suy luận.)
    • Anh ấy mua một bộ cờ vua mới để chơi với bạn. (Anh ấy sắm dụng cụ chơi cờ.)
    • Họ đang chơi cờ vua trong công viên. (Họ tham gia trận đấu cờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kỳ thủ cờ vua": người chơi cờ vua chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư.

    • Kỳ thủ cờ vua trẻ tuổi đã giành chức vô địch. (Người chơi cờ tài năng đạt danh hiệu cao nhất.)
  • "Nước cờ vua": một lượt di chuyển quân cờ trong ván đấu.

    • Nước cờ vua đó đã thay đổi cục diện trận đấu. (Lượt đi này làm đảo lộn tình thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Cờ tướng (danh từ): trò chơi chiến thuật tương tự nhưng dùng bàn cờ 9x10 ô quân cờ khác.

    • Cờ tướng phổ biếnchâu Á, khác với cờ vua. (Môn cờ này luật chơi bàn cờ riêng.)
  • Cờ vây (danh từ): môn thể thao trí tuệ cổ xưa của Trung Quốc, dùng quân đen trắng trên bàn 19x19 ô.

    • Cờ vây đòi hỏi chiến lược bao quát hơn cờ vua. (Môn cờ này tập trung vào kiểm soát lãnh thổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cờ quốc tế: tên gọi khác của cờ vua để phân biệt với cờ tướng.
  • Chess (từ mượn tiếng Anh): thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế.
    • Giải chess thế giới thu hút nhiều kỳ thủ. (Giải đấu cờ vua toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Đánh cờ vua: tham gia trận đấu cờ.

    • Họ thường đánh cờ vua vào cuối tuần. (Họ chơi cờ vào ngày nghỉ.)
  • Chiến thuật cờ vua: cách sắp xếp di chuyển quân cờ để giành lợi thế.

    • Chiến thuật cờ vua của anh ấy rất sắc bén. (Cách chơi của anh ấy thông minh hiệu quả.)